毛躁
—
Phân tích từ 毛躁
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hấp tấp, nôn nóng; Xù xì (tóc)
Ví dụ (3)
做事情不能毛躁,要认真细致。
Làm việc không được hấp tấp nóng vội, phải cẩn thận tỉ mỉ.
用护发素能改善头发毛躁的问题。
Dùng dầu xả có thể cải thiện tình trạng tóc bị xù xì xơ rối.
性格毛躁容易导致出错。
Tính cách nóng vội hấp tấp dễ dẫn tới sai sót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây