Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
è
HSK 4
Sốc, ngạc nhiên
Hán Việt:NGẠC••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+咢Chữ Ngạc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

愕
è
Sốc, ngạc nhiên
忄
Bộ Tâm (đứng)xīn
Trái tim, cảm xúc (bên trái)
Bộ Tâm (đứng)
咢
Chữ Ngạcè
Hai cái miệng há hốc kêu kinh ngạc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Sốc, ngạc nhiên
ENTiếng Anh:stunned, astonished, startled
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tīngdào听到xiāoxi消息,tā他shífēn十分jīng'è惊愕。
Nghe tin, anh ấy vô cùng kinh ngạc.
Hearing the news, he was utterly stunned.
#2
tā她èrán愕然de地kàn看zhe着wǒ我。
Cô ấy nhìn tôi với vẻ sững sờ.
She looked at me in astonishment.
#3
dàjiā大家duì对jiéguǒ结果gǎndào感到cuò'è错愕。
Mọi người cảm thấy ngỡ ngàng trước kết quả.
Everyone felt stunned by the result.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây