Hán Việt:NGẠC••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+咢Chữ Ngạc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
愕
Sốc, ngạc nhiên
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, cảm xúc (bên trái)

咢
Chữ Ngạc
Hai cái miệng há hốc kêu kinh ngạc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

愕
Sốc, ngạc nhiên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Sốc, ngạc nhiên
ENTiếng Anh:stunned, astonished, startled
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
听到消息,他十分惊愕。
Nghe tin, anh ấy vô cùng kinh ngạc.
Hearing the news, he was utterly stunned.
#2
她愕然地看着我。
Cô ấy nhìn tôi với vẻ sững sờ.
She looked at me in astonishment.
#3
大家对结果感到错愕。
Mọi người cảm thấy ngỡ ngàng trước kết quả.
Everyone felt stunned by the result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây