小姐姐
—
Phân tích từ 小姐姐
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xưng呼 thân mật gọi cô gái trẻ xinh đẹp
Ví dụ (3)
那位有礼貌的小姐姐指引了路。
Cô gái trẻ lịch sự đó đã chỉ đường giúp.
社区里的小姐姐们组织了表演。
Các cô gái trẻ trong khu dân cư đã tổ chức buổi biểu diễn.
小姐姐微笑着向大家问好。
Cô gái trẻ mỉm cười chào hỏi mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây