谨防
—
Phân tích từ 谨防
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cẩn thận phòng tránh, đề phòng
Ví dụ (3)
出门在外要谨防上当受骗。
Đi xa nhà cần cẩn thận đề phòng bị mắc lừa.
天气转凉,谨防感冒。
Thời tiết chuyển lạnh, cẩn thận đề phòng cảm lạnh.
网络购物时要谨防虚假广告。
Khi mua sắm trên mạng cần cẩn thận đề phòng quảng cáo giả mạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây