Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jǐn
HSK 4
cẩn thận, thận trọng
Hán Việt:CẨN••Loại từ:Tính từ
13 nét
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+堇Chữ Cận

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

谨
jǐn
cẩn thận, thận trọng
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời ăn tiếng nói
Bộ Ngôn (giản thể)
堇
Chữ Cậnjǐn
Đất sét mịn, sự tỉ mỉ / âm đọc
Mẹo nhớ nhanh:

Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:cẩn thận, thận trọng
ENTiếng Anh:cautious, prudent, careful
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他zuòshì做事hěn很jǐnshèn谨慎。
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
He is very cautious in what he does.
#2
qǐng请jǐn谨jì记lǎoshī老师dehuà的话。
Hãy ghi nhớ cẩn thận lời thầy cô.
Please keep the teacher's words firmly in mind.
#3
jǐn谨cǐ此tōngzhī通知gè各wèi位。
Trân trọng thông báo đến các vị.
We hereby respectfully notify everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây