Hán Việt:LÂU••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+娄Lâu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
搂
Ôm, ôm chặt
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

搂
ôm, ghì, ôm ấp, khoác (vai), ôm vào lòng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ôm, ghì, ôm ấp, khoác (vai), ôm vào lòng.
ENTiếng Anh:To hug / To embrace / To hold in one's arms.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈把孩子紧紧地搂在怀里。
Mẹ ôm chặt đứa con vào trong lòng.
Mother held the child tightly in her arms.
#2
他们互相搂着肩膀,唱着歌走远了。
Họ khoác vai nhau, vừa hát vừa đi xa dần.
They walked off into the distance with their arms around each other's shoulders, singing.
#3
他搂着女友的腰,显得很亲密。
Anh ấy ôm eo bạn gái, trông rất thân mật.
He had his arm around his girlfriend's waist, looking very intimate.
#4
小女孩搂着她的布娃娃睡着了。
Cô bé ôm con búp bê vải của mình ngủ thiếp đi.
The little girl fell asleep hugging her doll.
#5
别总是搂搂抱抱的,影响不好。
Đừng có lúc nào cũng ôm ấp nhau như thế, ảnh hưởng không tốt.
Stop all that hugging and cuddling all the time—it's not a good look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây