Hán Việt:LĂNG••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+夌Chữ Lăng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
棱
cạnh, gờ; ngẩn người
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

夌
Chữ Lăng
Vượt qua, gò cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

棱
cạnh, gờ, góc cạnh
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “léng”VINghĩa:cạnh, gờ, góc cạnh
ENTiếng Anh:edge, ridge, corner, facet
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这块石头有很多棱角。
Hòn đá này có nhiều góc cạnh.
This stone has many sharp edges and corners.
#2
桌子的棱很尖。
Cạnh bàn rất nhọn.
The edge of the table is very sharp.
#3
他的脸棱角分明。
Khuôn mặt anh ấy có góc cạnh rõ.
His face has chiseled features.
2
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “lēng”VINghĩa:ngẩn người, đờ ra trong khẩu ngữ
ENTiếng Anh:stunned, dazed, blank
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他听完后棱住了。
Nghe xong anh ấy đờ người ra.
He froze after hearing that.
#2
别在那儿发棱。
Đừng đứng ngẩn ra ở đó.
Don't just stand there in a daze.
#3
她一时棱在那里。
Cô ấy nhất thời đứng đờ ở đó.
She stood rooted to the spot for a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây