雯
一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vân mây nhiều màu, mây đẹp
Ví dụ (3)
雯指有花纹的云彩。
雯 chỉ mây có hoa văn đẹp.
她的名字里有“雯”。
Trong tên cô ấy có chữ 雯.
晚霞如雯,十分美丽。
Ráng chiều như mây đẹp, vô cùng đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây