Hán Việt:KIỀU••Loại từ:Động từ
12 nét
一フノ一ノフフ丶一フ丶一
Không dùng lượng từ riêng
尧Nghiêu+羽Vũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
翘
vểnh lên, nhô lên; ngẩng lên
尧
Nghiêu
Cao, vua Nghiêu / âm đọc (bao góc dưới trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên trong)
Hình ảnh minh họa

翘
vểnh lên, cong lên, hất lên, vênh gỗ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiào”VINghĩa:vểnh lên, cong lên, hất lên, vênh gỗ.
ENTiếng Anh:To stick up / To turn up (at the ends) / To curl up / To hold up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他坐在沙发上,翘着二郎腿。
Anh ấy ngồi trên ghế sofa, bắt chéo chân (vắt chân chữ ngũ).
He sat on the sofa with one leg crossed over the other.
#2
地板受潮了,边角都翘起来了。
Sàn nhà bị ẩm, các góc cạnh đều bị cong vênh lên rồi.
The floor got damp, and the edges started to warp upward.
#3
小狗看见主人,高兴地翘起了尾巴。
Chú cún nhìn thấy chủ, vui vẻ vểnh đuôi lên.
The puppy saw its owner and happily raised its tail.
#4
这孩子的头发睡翘了。
Tóc của đứa bé này ngủ xong bị dựng ngược (vểnh) lên rồi.
The child's hair got bent out of shape from sleeping.
#5
那个女孩的睫毛很长,而且很翘。
Lông mi của cô gái đó rất dài, hơn nữa còn rất cong (vút lên).
That girl has long eyelashes, and they curl upward beautifully.
2
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiáo”VINghĩa:ngẩng lên; nổi bật, xuất sắc
ENTiếng Anh:To stick up / To turn up (at the ends) / To curl up / To hold up
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
大家翘首以盼好消息。
Mọi người ngẩng đầu mong chờ tin tốt.
Everyone is eagerly looking forward to good news.
#2
他是行业中的翘楚。
Anh ấy là người xuất sắc trong ngành.
He is an outstanding figure in the industry.
#3
孩子翘首看着天空。
Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn bầu trời.
The child raised their head to look at the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây