Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 6
qiào / qiáo
HSK 6
vểnh lên, cong lên, hất lên, vênh gỗ.
Hán Việt:KIỀU••Loại từ:Động từ
12 nét
一フノ一ノフフ丶一フ丶一
Không dùng lượng từ riêng
尧Nghiêu+羽Vũ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

翘
qiào / qiáo
vểnh lên, nhô lên; ngẩng lên
尧
Nghiêuyáo
Cao, vua Nghiêu / âm đọc (bao góc dưới trái)
羽
Bộ Vũyǔ
Lông vũ, đôi cánh (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Chiếc lông vũ (羽) ở đuôi chim cong vút vươn cao (尧) lên trên không trung mang ý nghĩa là vểnh lên, ngẩng cao (翘).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiào”
VINghĩa:vểnh lên, cong lên, hất lên, vênh gỗ.
ENTiếng Anh:To stick up / To turn up (at the ends) / To curl up / To hold up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他zuò坐zài在shāfā沙发shàng上,qiào翘zhe着èr二láng郎tuǐ腿。
Anh ấy ngồi trên ghế sofa, bắt chéo chân (vắt chân chữ ngũ).
He sat on the sofa with one leg crossed over the other.
#2
dìbǎn地板shòucháo受潮le了,biānjiǎo边角dōu都qiào翘qǐlái起来le了。
Sàn nhà bị ẩm, các góc cạnh đều bị cong vênh lên rồi.
The floor got damp, and the edges started to warp upward.
#3
xiǎogǒu小狗kànjiàn看见zhǔrén主人,gāoxìng高兴de地qiàoqǐ翘起le了wěiba尾巴。
Chú cún nhìn thấy chủ, vui vẻ vểnh đuôi lên.
The puppy saw its owner and happily raised its tail.
#4
zhè这háizi孩子de的tóufa头发shuì睡qiào翘le了。
Tóc của đứa bé này ngủ xong bị dựng ngược (vểnh) lên rồi.
The child's hair got bent out of shape from sleeping.
#5
nà那gè个nǚhái女孩de的jiémáo睫毛hěn很cháng长,érqiě而且hěn很qiào翘。
Lông mi của cô gái đó rất dài, hơn nữa còn rất cong (vút lên).
That girl has long eyelashes, and they curl upward beautifully.
2
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiáo”
VINghĩa:ngẩng lên; nổi bật, xuất sắc
ENTiếng Anh:To stick up / To turn up (at the ends) / To curl up / To hold up
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dàjiā大家qiào翘shǒu首yǐ以pàn盼hǎo好xiāoxi消息。
Mọi người ngẩng đầu mong chờ tin tốt.
Everyone is eagerly looking forward to good news.
#2
tā他shì是hángyè行业zhōng中de的qiào翘chǔ楚。
Anh ấy là người xuất sắc trong ngành.
He is an outstanding figure in the industry.
#3
háizi孩子qiào翘shǒu首kàn看zhe着tiānkōng天空。
Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn bầu trời.
The child raised their head to look at the sky.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây