磨墨
—
Phân tích từ 磨墨
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mài thỏi mực trên nghiêng mực
Ví dụ (3)
写书法前先在砚台里静静磨墨。
Trước khi viết thư pháp trước tiên lặng lẽ mài mực trong nghiêng mực.
磨墨需要掌握适当的水分和力度。
Mài mực cần nắm vững lượng nước và lực độ thích hợp.
一听磨墨声让人感觉心静。
Vừa nghe tiếng mài mực làm cho người ta cảm thấy lòng tĩnh lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây