琢
一一丨一一ノフノノ丶ノ丶
12
HSK1
Động từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'zhuó')
Nghĩa:Mài giũa, điêu khắc
Ví dụ (3)
工匠正在琢玉。
Nghệ nhân đang mài ngọc.
这件作品经过精心雕琢。
Tác phẩm này đã được chạm khắc tỉ mỉ.
好文章需要反复琢磨。
Bài văn hay cần được gọt giũa nhiều lần.
2
động từ (đọc 'zuó')
Nghĩa:suy nghĩ, suy ngẫm, cân nhắc (dùng trong '琢磨')
Ví dụ (2)
这个问题我琢磨了很久才明白。
Vấn đề này tôi suy nghĩ rất lâu mới hiểu ra.
他正在琢磨着如何解决这个难题。
Anh ấy đang cân nhắc xem làm thế nào để giải quyết bài toán khó này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây