荧
一丨丨丶フ丶ノノ丶
9
HSK1
Danh từ
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phát sáng, lấp lánh
Ví dụ (3)
荧光灯亮了。
Đèn huỳnh quang sáng lên.
夜里有点点荧光。
Trong đêm có những đốm sáng lấp lánh.
荧屏上出现了字幕。
Trên màn hình hiện phụ đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây