yuè
Quảng Đông, tiếng Quảng
Hán việt: việt
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ
12
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng Đông, tiếng Quảng
Ví dụ (3)
yuèshìguǎng广dōngdejiǎnchēng
粤 là tên gọi tắt của Quảng Đông.
huìshuōyuè
Anh ấy biết nói tiếng Quảng Đông.
zhèdàoyuècàiwèi dàohěnhǎo
Món Quảng Đông này có vị rất ngon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây