渺
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mênh mông, nhỏ bé
Ví dụ (3)
大海烟波浩渺。
Biển cả mênh mông khói sóng.
个人力量很渺小。
Sức mạnh cá nhân rất nhỏ bé.
他的希望变得渺茫。
Hy vọng của anh ấy trở nên mong manh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây