戏剧性
—
Phân tích từ 戏剧性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính chất gây bất ngờ, kịch tính
Ví dụ (3)
这场比赛的结局充满戏剧性。
Kết cục của trận đấu này tràn đầy tính kịch tính.
剧情的发展具有极强的戏剧性变化。
Sự phát triển của cốt truyện có sự thay đổi mang tính kịch tính cực kỳ mạnh.
生活中常常发生富有戏剧性的事。
Trong cuộc sống thường xuyên xảy ra những việc giàu tính kịch tính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây