横线
—
Phân tích từ 横线
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đường kẻ/vạch theo chiều nằm ngang
Ví dụ (3)
在名字下方划一条横线。
Gạch một đường kẻ ngang phía dưới tên.
本子上印满了一行行整齐的横线。
Trên tập sổ in đầy những hàng đường kẻ ngang ngăn nắp.
请按横线引导填写个人信息。
Xin hãy điền thông tin cá nhân theo hướng dẫn của đường kẻ ngang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây