愙
丶丶フノフ丶丨フ一丶フ丶丶
13
HSK1
Tính từ
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cung kính, cẩn trọng; chân thành.
Ví dụ (3)
他待人愙恭有礼。
Anh ấy đối đãi với người khác cung kính lễ phép.
愙谨是他的处事态度。
Cung kính cẩn trọng là thái độ xử sự của anh ấy.
古文中“愙”有真诚之意。
Trong cổ văn, 愙 có nghĩa chân thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây