冷敷
—
Gợi nhớ
Từ "冷敷" (lěngfū) nghĩa là "Dùng đá/nước lạnh áp lên chỗ sưng", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 敷 (fū): Trải ra.
Thành phần cấu tạo
冷敷
Dùng đá/nước lạnh áp lên chỗ sưng
冫
令
旉
攵
Phân tích từ 冷敷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Dùng đá/nước lạnh áp lên chỗ sưng
Ví dụ (6)
扭伤脚踝后要立即进行冷敷。
Sau khi trật khớp cổ chân cần lập tức chườm lạnh.
用毛巾包裹冰块冷敷伤口。
Dùng khăn bông bọc đá viên chườm lạnh vết thương.
冷敷二十分钟能有效消肿止痛。
Chườm lạnh 20 phút có thể giảm sưng giảm đau hiệu quả.
冰敷是常见的紧急冷敷方法。
Chườm đá là phương pháp chườm lạnh cấp cứu thường gặp.
注意冷敷的时间不宜过长。
Chú ý thời gian của việc chườm lạnh không nên quá dài.
2
Danh từ
Nghĩa:Phương pháp chườm lạnh cấp cứu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây