花都
—
Phân tích từ 花都
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quận Hoa Đô (Quảng Châu) / kinh đô hoa
Ví dụ (3)
广州的花都区以皮革产业闻名。
Quận Hoa Đô ở Quảng Châu nổi tiếng với ngành công nghiệp da thuộc.
巴黎被称为浪漫的华丽花都。
Paris được mệnh danh là kinh đô hoa lãng mạn.
乘坐地铁可以直达花都。
Đi tàu điện ngầm có thể đi thẳng tới Hoa Đô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây