罪
丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
13
个
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tội lỗi, tội ác
Ví dụ (3)
他承认了自己的罪。
Anh ấy thừa nhận tội của mình.
这种罪行很严重。
Loại tội ác này rất nghiêm trọng.
法律会惩罚犯罪的人。
Pháp luật sẽ trừng phạt người phạm tội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây