二月份
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tháng 2 trong năm dương lịch/âm lịch
Ví dụ (3)
二月份天气依然比较寒冷。
Tháng 2 thời tiết vẫn tương đối lạnh giá.
我们计划在二月份举行年会。
Chúng tôi kế hoạch tổ chức tiệc thường niên vào tháng 2.
二月份的开学季大家都很有精神。
Mùa tựu trường tháng 2 mọi người đều rất phấn khởi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây