五厘
—
Phân tích từ 五厘
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Độ dài 5 ly (0.5cm) / Lãi suất 5 ly (0.5%)
Ví dụ (3)
这块钢板的厚度只有五厘。
Độ dày của tấm thép này chỉ có 5 ly (0.5cm).
月利率是五厘。
Lãi suất tháng là 5 ly (0.5%).
测量精度到了五厘。
Độ chính xác đo lường đạt tới 5 ly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây