雷
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
13
发
HSK 5
—
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sấm, lôi, mìn (vũ khí).
Ví dụ (8)
外面正在打雷,快要下雨了。
Bên ngoài đang có sấm, sắp mưa rồi.
那个响雷把孩子吓哭了。
Tiếng sấm nổ đó làm đứa bé sợ phát khóc.
今天是雷阵雨天气。
Hôm nay thời tiết có mưa rào kèm sấm chớp (mưa dông).
他在战场上不幸踩到了地雷。
Anh ấy không may giẫm phải mìn trên chiến trường.
这件事真是雷声大,雨点小。
Việc này đúng là sấm to mưa nhỏ (khua chiêng gõ trống nhưng kết quả chẳng bao nhiêu).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây