心肺
—
Phân tích từ 心肺
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tim phổi (hệ tuần hoàn và hô hấp)
Ví dụ (3)
游泳能有效锻炼人的心肺功能。
Bơi lội có thể rèn luyện hiệu quả chức năng tim phổi của con người.
医生对患者进行了心肺复苏抢救。
Bác sĩ đã tiến hành cấp cứu hồi sức tim phổi cho bệnh nhân.
检查心肺是否有异常。
Kiểm tra tim phổi xem có bất thường hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây