株距
—
Phân tích từ 株距
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khoảng cách cự ly giữa hai cây trồng
Ví dụ (3)
播种时注意保持三十厘米的株距。
Khi gieo hạt chú ý duy trì khoảng cách giữa các cây là 30 cm.
合理的株距有利于植物接受光照。
Khoảng cách cự ly giữa các cây hợp lý có lợi cho cây cối đón ánh sáng.
调整幼苗移植的株距。
Điều chỉnh khoảng cách cự ly giữa các cây khi cấy cây giống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây