浓汤
—
Phân tích từ 浓汤
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:loại canh hầm đặc đậm vị
Ví dụ (3)
冬天喝一碗热乎乎的浓汤真舒服。
Mùa đông uống một bát canh đặc nóng hổi thật dễ chịu.
这道鱼肉浓汤味道非常鲜美。
Món súp cá đặc này hương vị vô cùng tươi ngon.
妈妈熬了一锅蔬菜浓汤。
Mẹ đã ninh một nồi súp rau đặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây