Hán Việt:KHỔN••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨一丨フ一丨ノ丶一
Không dùng lượng từ riêng
糹Mịch+困Chữ Khốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
綑
Buộc chặt, trói
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc

困
Chữ Khốn
mệt mỏi, buồn ngủ
Hình ảnh minh họa

綑
Buộc chặt, trói
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Buộc chặt, trói
ENTiếng Anh:bundle, bind, tie up
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他把箱子綑好。
Anh ấy buộc chặt cái thùng lại.
He tied up the box securely.
#2
工人用绳子綑木头。
Công nhân dùng dây buộc gỗ.
The workers tied the wood with ropes.
#3
行李需要綑牢。
Hành lý cần được buộc chắc.
The luggage needs to be tied tightly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây