Hán Việt:TOẠI••Loại từ:Động từ
12 nét
丶ノ一ノ丨ノノノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+丷Bát+豕Thỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
遂
thuận lợi, toại nguyện; bèn, rồi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

遂
được như ý, thành công; bèn, rồi, cuối cùng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / phó từ
VINghĩa:được như ý, thành công; bèn, rồi, cuối cùng.
ENTiếng Anh:To fulfill / Then / Consequently.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他的愿望终于遂了。
Nguyện vọng của anh ấy cuối cùng đã thành.
His wish was finally fulfilled.
#2
他点头,遂离开房间。
Anh ấy gật đầu, rồi rời khỏi phòng.
He nodded and then left the room.
#3
计划顺利遂行。
Kế hoạch được thực hiện thuận lợi.
The plan was carried out smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây