盟
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一
13
HSK1
Danh từ
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:liên minh, lời thề
Ví dụ (3)
两国建立了联盟。
Hai nước đã lập liên minh.
他们曾经立下盟约。
Họ từng lập lời thề ước.
这个商盟有很多成员。
Liên minh thương mại này có nhiều thành viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây