Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
liáng
HSK 4
lương thực, thực phẩm
Hán Việt:LƯƠNG••Loại từ:Danh từ
13 nét
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一丨ノ+1
米Mễ+良Lương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

粮
liáng
lương thực, thực phẩm
米
Bộ Mễmǐ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
Bộ Mễ
良
Bộ Lươngliáng
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những hạt gạo (米) có chất lượng tốt lành (良) được cất trữ trong kho làm lương thực, thực phẩm nuôi sống con người (粮).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:lương thực, thực phẩm
ENTiếng Anh:grain, food, provisions
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
cāngkù仓库lǐ里chǔcún储存zhe着liángshi粮食。
Trong kho dự trữ lương thực.
Grain is stored in the warehouse.
#2
nóngmín农民jīnnián今年shōu收le了hěn很duō多liáng粮。
Nông dân năm nay thu được nhiều lương thực.
The farmers harvested a lot of grain this year.
#3
liáng粮jià价bǎochí保持wěndìng稳定。
Giá lương thực giữ ổn định.
Grain prices remained stable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây