Hán Việt:THỤY••Loại từ:Danh từ
13 nét
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨+1
Không dùng lượng từ riêng
王Ngọc+耑Chữ Đoan
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
瑞
may mắn, lành
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

瑞
may mắn, lành
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:may mắn, lành
ENTiếng Anh:auspicious, lucky, omen
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
瑞雪预示好年景。
Tuyết lành báo hiệu một năm tốt.
Timely snow promises a good harvest year.
#2
这是一种吉瑞的象征。
Đây là một biểu tượng may lành.
This is an auspicious symbol.
#3
瑞气充满大厅。
Không khí tốt lành tràn ngập đại sảnh.
An auspicious atmosphere fills the main hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây