Hán Việt:NGẠI••Loại từ:Động từ
13 nét
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+㝵Chữ Đắc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
碍
cản trở, ngăn chặn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)

㝵
Chữ Đắc (cổ)
Đạt được, thu được / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

碍
cản trở, ngăn chặn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cản trở, ngăn chặn
ENTiếng Anh:hinder, obstruct, impede
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
大雨妨碍了交通。
Mưa lớn cản trở giao thông.
The heavy rain hindered traffic.
#2
你不用担心,这点轻微的擦伤涂点药水就不碍事了。
Bạn không cần lo lắng, vết trầy xước nhẹ này bôi chút thuốc sát trùng là không cản trở (không sao) gì nữa.
Don't worry; this minor scrape won't be a problem once you put some antiseptic on it.
#3
门口的箱子很碍路。
Cái thùng ở cửa rất chắn đường.
The box by the door is really in the way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây