Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
ài
HSK 4
cản trở, ngăn chặn
Hán Việt:NGẠI••Loại từ:Động từ
13 nét
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+㝵Chữ Đắc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

碍
ài
cản trở, ngăn chặn
石
Bộ Thạchshí
Đá, cứng chắc (bên trái)
Bộ Thạch
㝵
Chữ Đắc (cổ)
Đạt được, thu được / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:cản trở, ngăn chặn
ENTiếng Anh:hinder, obstruct, impede
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dàyǔ大雨fáng'ài妨碍le了jiāotōng交通。
Mưa lớn cản trở giao thông.
The heavy rain hindered traffic.
#2
nǐ你búyòng不用dānxīn担心,zhèdiǎn这点qīngwēi轻微de的cāshāng擦伤tú涂diǎn点yàoshuǐ药水jiù就bú不àishì碍事le了。
Bạn không cần lo lắng, vết trầy xước nhẹ này bôi chút thuốc sát trùng là không cản trở (không sao) gì nữa.
Don't worry; this minor scrape won't be a problem once you put some antiseptic on it.
#3
ménkǒu门口de的xiāngzi箱子hěn很ài碍lù路。
Cái thùng ở cửa rất chắn đường.
The box by the door is really in the way.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây