吉言
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lời chúc tốt lành
Ví dụ (3)
借你吉言!这次再不过就放弃了。
Mượn lời chúc tốt lành của bạn! Lần này mà không qua nữa thì từ bỏ luôn.
承你吉言,我的小店今天开业生意特别红火。
Nhờ lời chúc tốt đẹp của bạn, cửa hàng nhỏ của tôi hôm nay khai trương làm ăn vô cùng phát đạt.
大家都说这孩子以后能成大器,希望托大家的吉言吧。
Mọi người đều bảo đứa trẻ này sau này sẽ làm nên việc lớn, hy vọng nhờ lời chúc tốt lành của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây