逼
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
12
HSK1
—
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ép buộc, bắt buộc
Ví dụ (3)
别逼他做决定。
Đừng ép anh ấy quyết định.
时间逼得很紧。
Thời gian thúc ép rất gấp.
敌人被逼到角落。
Kẻ địch bị ép vào góc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây