Hán Việt:BỨC••Loại từ:động từ
12 nét
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+畐Phúc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逼
Ép buộc, bắt buộc
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逼
Ép buộc, bắt buộc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Ép buộc, bắt buộc
ENTiếng Anh:force, compel, press close
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
别逼他做决定。
Đừng ép anh ấy quyết định.
Don't force him to make a decision.
#2
时间逼得很紧。
Thời gian thúc ép rất gấp.
Time is pressing very tightly.
#3
敌人被逼到角落。
Kẻ địch bị ép vào góc.
The enemy was cornered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây