Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
bī
HSK 4
Ép buộc, bắt buộc
Hán Việt:BỨC••Loại từ:động từ
12 nét
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+畐Phúc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

逼
bī
Ép buộc, bắt buộc
辶
Bộ Sước (quay xước)chuò
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
Bộ Sước (quay xước)
畐
Phúcfú
Đầy đủ / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Ép buộc, bắt buộc
ENTiếng Anh:force, compel, press close
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
bié别bī逼tā他zuò做juédìng决定。
Đừng ép anh ấy quyết định.
Don't force him to make a decision.
#2
shíjiān时间bī逼de得hěn很jǐn紧。
Thời gian thúc ép rất gấp.
Time is pressing very tightly.
#3
dírén敌人bèi被bī逼dào到jiǎoluò角落。
Kẻ địch bị ép vào góc.
The enemy was cornered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây