携程
—
Phân tích từ 携程
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Ctrip
Ví dụ (3)
携程上有一家民宿评分四点八,双人间一晚两百八。
Trên Ctrip có một homestay được đánh giá 4.8, phòng đôi một đêm giá hai trăm tám.
我习惯在出差前用携程订好机票和酒店,非常方便快捷。
Tôi có thói quen dùng Ctrip đặt vé máy bay và khách sạn trước khi đi công tác, rất tiện lợi và nhanh chóng.
遇到航班取消的问题,携程客服的响应速度和处理态度都很不错。
Gặp sự cố hủy chuyến bay, tốc độ phản hồi và thái độ xử lý của dịch vụ khách hàng Ctrip đều rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây