回京
—
Phân tích từ 回京
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Về Bắc Kinh
Ví dụ (3)
第五天武侯祠加回京,这次的四川之旅就圆满结束了。
Ngày thứ năm đi đền Vũ Hầu rồi về Bắc Kinh, chuyến du lịch Tứ Xuyên lần này đã kết thúc trọn vẹn.
春节假期结束了,火车站里挤满了准备回京上班的年轻人。
Kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán đã kết thúc, trong ga tàu chật kín những người trẻ tuổi chuẩn bị trở về Bắc Kinh làm việc.
因为遇到了紧急的会议,老板不得不取消南方的考察行程提前回京。
Do gặp cuộc họp khẩn cấp, sếp đành phải hủy bỏ lịch trình khảo sát ở phía Nam để về Bắc Kinh sớm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây