小份
—
Phân tích từ 小份
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phần nhỏ (đồ ăn)
Ví dụ (3)
我要麻辣香锅小份,十八块,不要加香菜。
Tôi muốn nồi hương cay tê phần nhỏ, mười tám đồng, đừng cho rau mùi.
这家餐厅的菜量很大,如果你一个人吃,点个小份就足够了。
Lượng thức ăn của nhà hàng này rất lớn, nếu bạn ăn một mình, gọi một phần nhỏ là đủ rồi.
服务员,请给我来一份大份的炸鸡和一小份薯条。
Phục vụ, cho tôi một phần gà rán lớn và một phần khoai tây chiên nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây