誉
丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
13
HSK1
Danh từ
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (43)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh tiếng, vinh dự
Ví dụ (3)
他获得了很高的荣誉。
Anh ấy đạt được vinh dự rất cao.
这家公司信誉很好。
Công ty này có uy tín rất tốt.
名誉比金钱更重要。
Danh dự quan trọng hơn tiền bạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây