Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yù
HSK 4
danh tiếng, vinh dự
Hán Việt:DỰ••Loại từ:Danh từ
13 nét
丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ+1
Không dùng lượng từ riêng
兴Giản thể từ 興+言Ngôn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

誉
yù
danh tiếng, vinh dự
兴
Giản thể từ 興xīng
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngônyán
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)
Bộ Ngôn
Mẹo nhớ nhanh:

Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:danh tiếng, vinh dự
ENTiếng Anh:reputation, honor, praise
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他huòdé获得le了hěn很gāo高de的róngyù荣誉。
Anh ấy đạt được vinh dự rất cao.
He received high honors.
#2
zhè这jiā家gōngsī公司xìnyù信誉hěn很hǎo好。
Công ty này có uy tín rất tốt.
This company has a very good reputation.
#3
míngyù名誉bǐ比jīnqián金钱gèng更zhòngyào重要。
Danh dự quan trọng hơn tiền bạc.
Reputation is more important than money.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây