错峰
—
Phân tích từ 错峰
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đi lại hoặc làm việc chệch giờ cao điểm
Ví dụ (6)
鼓励市民错峰出行能有效降低早高峰的拥挤程度。
Khuyến khích người dân đi lệch giờ cao điểm có thể giảm độ ùn tắc vào giờ cao điểm buổi sáng hiệu quả.
夏天工厂采取错峰用电以保障居民生活用电。
Mùa hè nhà máy áp dụng dùng điện lệch giờ để bảo đảm điện sinh hoạt cho cư dân.
学校实行错峰放学,防止校门前交通堵塞。
Nhà trường thực hiện tan học lệch giờ để ngăn ngừa kẹt xe trước cổng trường.
他的态度显得非常错峰。
Thái độ của anh ấy tỏ ra rất 错峰.
这里的氛围感觉很错峰。
Bầu không khí ở đây cảm giác rất 错峰.
2
Tính từ
Nghĩa:thuộc khung giờ chệch cao điểm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây