煤
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
13
块
HSK1
Danh từ
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:than đá
Ví dụ (3)
煤可以用来发电。
Than đá có thể dùng để phát điện.
矿工在煤矿工作。
Thợ mỏ làm việc ở mỏ than.
冬天需要准备煤。
Mùa đông cần chuẩn bị than.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây