棘轮
—
Phân tích từ 棘轮
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bánh răng chốt khống chế, bánh cót
Ví dụ (3)
棘轮机构能防止机械轴向反方向旋转。
Cơ cấu bánh răng cót có thể ngăn ngừa trục cơ khí xoay ngược chiều.
工人正在使用棘轮扳手快速拧紧螺栓。
Các công nhân đang dùng cờ-lê bánh cót để siết chặt bu-lông nhanh chóng.
自行车飞轮内部采用了单向转动的棘轮结构。
Bên trong bánh đà xe đạp áp dụng kết cấu bánh cót xoay một chiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây