Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
chóu
HSK 4
báo đáp, trả công
Hán Việt:THÙ••Loại từ:Danh từ
13 nét
一丨フノフ一一丶ノ丶丨丶+1
酉Dậu+州Châu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

酬
chóu
báo đáp, trả công
酉
Bộ Dậuyǒu
Bình rượu, lên men (bên trái)
Bộ Dậu
州
Châuzhōu
Bang / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:báo đáp, trả công
ENTiếng Anh:reward, compensate, repay
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
gōngsī公司gěi给le了tā他fēnghòu丰厚de的bàochóu报酬。
Công ty trả cho anh ấy khoản thù lao hậu hĩnh.
The company gave him generous remuneration.
#2
tā他yòng用xíngdòng行动chóu酬xiè谢dàjiā大家。
Anh ấy dùng hành động để cảm tạ mọi người.
He thanked everyone through his actions.
#3
chóuláo酬劳huì会ànshí按时fāfàng发放。
Tiền công sẽ được phát đúng hạn.
The reward will be paid on time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây