聘
一丨丨一一一丨フ一丨一一フ
13
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thuê, mời chào
Ví dụ (3)
公司聘请了新经理。
Công ty thuê/mời một quản lý mới.
学校聘他为教授。
Trường mời ông ấy làm giáo sư.
他们发出了招聘公告。
Họ đã đăng thông báo tuyển dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây