肌群
—
Phân tích từ 肌群
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhóm cơ bắp
Ví dụ (3)
痛苦但最有效。腿部是最大肌群,消耗热量最多。别跳过练腿日。
Đau đớn nhưng hiệu quả nhất. Chân là nhóm cơ lớn nhất, tiêu thụ nhiều calo nhất. Đừng bỏ qua ngày tập chân.
深蹲不仅能锻炼腿部肌群,还能增强核心力量。
Squat không những có thể rèn luyện nhóm cơ chân mà còn tăng cường sức mạnh cốt lõi.
健身教练建议我们每天针对不同的目标肌群进行系统训练。
Huấn luyện viên thể hình khuyên chúng tôi mỗi ngày nên tập luyện có hệ thống nhắm vào các nhóm cơ mục tiêu khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây