鞋底儿
—
Phân tích từ 鞋底儿
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đế giày, phần gót dưới của giày
Ví dụ (3)
走了太多山路,我的鞋底儿都快磨穿了。
Đi quá nhiều đường núi, đế giày của tôi sắp mòn thủng cả rồi.
这双篮球鞋的鞋底儿采用了特殊的防滑纹路,抓地力非常稳。
Đế của đôi giày bóng rổ này sử dụng vân chống trượt đặc biệt, độ bám rất vững chắc.
踩到口香糖粘在鞋底儿上,真是太让人恶心了。
Dẫm phải kẹo cao su dính trên đế giày, thật sự là quá buồn nôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây