赶工期
—
Phân tích từ 赶工期
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đẩy nhanh tiến độ thi công
Ví dụ (3)
为了在雨季来临前封顶,建筑工人们不得不日夜加班赶工期。
Để cất nóc trước khi mùa mưa đến, các công nhân xây dựng buộc phải tăng ca ngày đêm chạy tiến độ.
赶工期固然重要,但千万不能为了速度而牺牲了工程质量。
Đẩy nhanh tiến độ tuy quan trọng, nhưng tuyệt đối không được vì tốc độ mà hy sinh chất lượng công trình.
装修队现在正在拼命赶工期,争取能在国庆节前让业主顺利入住。
Đội thi công nội thất bây giờ đang liều mạng chạy tiến độ, tranh thủ để chủ nhà có thể dọn vào ở suôn sẻ trước lễ Quốc khánh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây