氵
—
Gợi nhớ
Chữ 氵 (sān diǎn shuǐ) cấu tạo từ Bộ Thủy (ba chấm) (氵), mang ý nghĩa là bộ thủy 氵.
Thành phần cấu tạo
氵
bộ thủy
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (chữ độc thể)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bộ thủy
Ví dụ (3)
汉字里的氵通常跟水有关,比如河、湖和海。
Chữ "氵" trong chữ Hán thường liên quan đến nước, ví dụ như "sông", "hồ" và "biển".
老师在黑板上写了一个带有氵旁的字,让大家猜它的意思。
Giáo viên viết lên bảng một chữ có bộ chấm thủy "氵" và để mọi người đoán nghĩa của nó.
如果你想查字典,可以根据氵这个部首快速找到你要的生词。
Nếu bạn muốn tra từ điển, bạn có thể dựa vào bộ "氵" để nhanh chóng tìm thấy từ mới bạn cần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây