综艺
zōng yì
chương trình tạp kỹ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chương trình tạp kỹ
Ví dụ (3)
xiǎng yào gāotīng měi tiānkàn xiēzhōng wéndezhēn rén xiùzōng jié
Muốn cải thiện kỹ năng nghe, bạn có thể xem một số chương trình thực tế và chương trình tạp kỹ tiếng Trung mỗi ngày.
zhè gezhōu érméijiùzháizàijiā kàngǎo xiàodehán guózōng
Cuối tuần này cô ấy chẳng đi đâu cả, chỉ ở lỳ trong nhà xem các chương trình tạp kỹ hài hước của Hàn Quốc.
zuì jìnyǒu dàngguān yīn yuèxuǎn xiùdezōng biéhuǒshèn zhìshànglewēi sōu
Gần đây có một chương trình tạp kỹ về tuyển chọn âm nhạc vô cùng hot, thậm chí còn lọt vào top tìm kiếm trên Weibo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây