那伞
nà sǎn
chiếc ô đó

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:chiếc ô đó
Ví dụ (3)
wài miànxià ledàisǎnchū ba
Bên ngoài trời mưa rồi, bạn mang chiếc ô đó ra ngoài đi.
sǎnshìhóng dehěn piào liang
Chiếc ô đó màu đỏ, rất đẹp.
sǎnfàng zàimén hòule
Tôi để chiếc ô đó ở sau cửa rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây