韵
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一
13
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vần, duyên dáng
Ví dụ (3)
这首诗押韵很好。
Bài thơ này gieo vần rất tốt.
她说话很有韵味。
Cách cô ấy nói rất có duyên vị.
古琴声余韵悠长。
Tiếng đàn cổ còn dư âm dài lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây